menu_book
見出し語検索結果 "chung cư" (2件)
日本語
名マンション
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
chứng cứ
日本語
名証拠
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "chung cư" (1件)
chung cuộc
日本語
形最終的な、全体的な
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
最終的な3-4の敗北によりチームは敗退した。
format_quote
フレーズ検索結果 "chung cư" (9件)
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
米国とのパートナーとして、私たちは彼らが私たちの立場と共通の評価を理解していることを確認したい。
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
私たちは彼らが私たちの立場と共通の評価を理解していることを保証したい。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
Cuộc diễn tập hải quân chung của Iran và Nga sẽ diễn ra vào ngày 19/2.
イランとロシアの合同海軍演習は2月19日に行われる予定だ。
Kết quả này dẫn tới thất bại chung cuộc.
この結果が最終的な敗北につながった。
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
最終的な3-4の敗北によりチームは敗退した。
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
捜査機関は証拠を集めている。
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)